cognitive factor

Học thuật
Thân thiện
cognitive factor

A student's motivation is a key cognitive factor in academic success.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yếu tố nhận thức: Một yếu tố trừu tượng, không phải vật chất (như một hoàn cảnh hoặc ảnh hưởng) liên quan đến quá trình suy nghĩ, học tập hiểu biết, góp phần tạo ra một kết quả nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Motivation is a key cognitive factor in student success. (Động lực một yếu tố nhận thức then chốt dẫn đến thành công của học sinh.)
    • The study examined how different cognitive factors like attention and memory affect decision-making. (Nghiên cứu đã xem xét cách các yếu tố nhận thức khác nhau như sự chú ý trí nhớ ảnh hưởng đến việc ra quyết định.)
    • When analyzing the accident, we must consider human cognitive factors such as fatigue. (Khi phân tích vụ tai nạn, chúng ta phải xem xét các yếu tố nhận thức của con người như sự mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học giáo dục, cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các yếu tố cảm xúc (affective factors) hoặc môi trường (environmental factors).
    • The model separates cognitive factors (e.g., beliefs, knowledge) from social factors. (Mô hình tách biệt các yếu tố nhận thức ( dụ: niềm tin, kiến thức) với các yếu tố xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cognition (n): Nhận thức, quá trình tiếp thu xử lý thông tin của tâm trí.
    • The test measures various aspects of cognition. (Bài kiểm tra đo lường nhiều khía cạnh của nhận thức.)
  • Cognitive (adj): (Thuộc về) nhận thức.
    • Children go through different cognitive stages. (Trẻ em trải qua các giai đoạn nhận thức khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental factor: Yếu tố tinh thần.
  • Intellectual element: Thành tố trí tuệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ cụm này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)

cognitive factor

A student's motivation is a key cognitive factor in academic success.

Noun
  1. nhận thức.